.. SPDX-License-Identifier: GPL-2.0 .. include:: ../../../disclaimer-vi.rst :Original: Documentation/admin-guide/media/dvb-usb-dvbsky-cardlist.rst :Translator: Google Translate (machine translation) :Upstream-at: 8541d8f725c6 .. warning:: Tài liệu này được dịch tự động bằng máy và chưa được review bởi người dịch. Nội dung có thể không chính xác hoặc khó hiểu ở một số chỗ. Khi có sự khác biệt với bản gốc, bản gốc luôn là chuẩn. Bản dịch chất lượng cao (được review) được đặt trong thư mục vi_VN/. danh sách thẻ dvb-usb-dvbsky ============================ .. tabularcolumns:: |p{7.0cm}|p{10.5cm}| .. flat-table:: :header-rows: 1 :widths: 7 13 :stub-columns: 0 * - Card name - USB IDs * - DVBSky S960/S860 - 0572:6831 * - DVBSky S960CI - 0572:960c * - DVBSky T330 - 0572:0320 * - DVBSky T680CI - 0572:680c * - MyGica Mini DVB-(T/T2/C) USB Stick T230 - 0572:c688 * - MyGica Mini DVB-(T/T2/C) USB Stick T230C - 0572:c689 * - MyGica Mini DVB-(T/T2/C) USB Stick T230C Lite - 0572:c699 * - MyGica Mini DVB-(T/T2/C) USB Stick T230C v2 - 0572:c68a * - TechnoTrend TT-connect CT2-4650 CI - 0b48:3012 * - TechnoTrend TT-connect CT2-4650 CI v1.1 - 0b48:3015 * - TechnoTrend TT-connect S2-4650 CI - 0b48:3017 * - TechnoTrend TVStick CT2-4400 - 0b48:3014 * - Terratec Cinergy S2 Rev.4 - 0ccd:0105 * - Terratec H7 Rev.4 - 0ccd:10a5