.. SPDX-License-Identifier: GPL-2.0 .. include:: ../../../disclaimer-vi.rst :Original: Documentation/admin-guide/media/dvb-usb-gl861-cardlist.rst :Translator: Google Translate (machine translation) :Upstream-at: 8541d8f725c6 .. warning:: Tài liệu này được dịch tự động bằng máy và chưa được review bởi người dịch. Nội dung có thể không chính xác hoặc khó hiểu ở một số chỗ. Khi có sự khác biệt với bản gốc, bản gốc luôn là chuẩn. Bản dịch chất lượng cao (được review) được đặt trong thư mục vi_VN/. danh sách thẻ dvb-usb-gl861 =========================== .. tabularcolumns:: |p{7.0cm}|p{10.5cm}| .. flat-table:: :header-rows: 1 :widths: 7 13 :stub-columns: 0 * - Card name - USB IDs * - 774 Friio White ISDB-T USB2.0 - 7a69:0001 * - A-LINK DTU DVB-T USB2.0 - 05e3:f170 * - MSI Mega Sky 55801 DVB-T USB2.0 - 0db0:5581