.. SPDX-License-Identifier: GPL-2.0 .. include:: ../../../disclaimer-vi.rst :Original: Documentation/admin-guide/media/dvb-usb-mxl111sf-cardlist.rst :Translator: Google Translate (machine translation) :Upstream-at: 8541d8f725c6 .. warning:: Tài liệu này được dịch tự động bằng máy và chưa được review bởi người dịch. Nội dung có thể không chính xác hoặc khó hiểu ở một số chỗ. Khi có sự khác biệt với bản gốc, bản gốc luôn là chuẩn. Bản dịch chất lượng cao (được review) được đặt trong thư mục vi_VN/. danh sách thẻ dvb-usb-mxl111sf ============================== .. tabularcolumns:: |p{7.0cm}|p{10.5cm}| .. flat-table:: :header-rows: 1 :widths: 7 13 :stub-columns: 0 * - Card name - USB IDs * - HCW 117xxx - 2040:b702 * - HCW 126xxx - 2040:c602, 2040:c60a * - Hauppauge 117xxx ATSC+ - 2040:b700, 2040:b703, 2040:b753, 2040:b763, 2040:b757, 2040:b767 * - Hauppauge 117xxx DVBT - 2040:b704, 2040:b764 * - Hauppauge 126xxx - 2040:c612, 2040:c61a * - Hauppauge 126xxx ATSC - 2040:c601, 2040:c609, 2040:b701 * - Hauppauge 126xxx ATSC+ - 2040:c600, 2040:c603, 2040:c60b, 2040:c653, 2040:c65b * - Hauppauge 126xxx DVBT - 2040:c604, 2040:c60c * - Hauppauge 138xxx DVBT - 2040:d854, 2040:d864, 2040:d8d4, 2040:d8e4 * - Hauppauge Mercury - 2040:d853, 2040:d863, 2040:d8d3, 2040:d8e3, 2040:d8ff * - Hauppauge WinTV-Aero-M - 2040:c613, 2040:c61b