.. SPDX-License-Identifier: GPL-2.0 .. include:: ../../../disclaimer-vi.rst :Original: Documentation/admin-guide/media/saa7164-cardlist.rst :Translator: Google Translate (machine translation) :Upstream-at: 8541d8f725c6 .. warning:: Tài liệu này được dịch tự động bằng máy và chưa được review bởi người dịch. Nội dung có thể không chính xác hoặc khó hiểu ở một số chỗ. Khi có sự khác biệt với bản gốc, bản gốc luôn là chuẩn. Bản dịch chất lượng cao (được review) được đặt trong thư mục vi_VN/. Danh sách thẻ SAA7164 ===================== .. tabularcolumns:: |p{1.4cm}|p{11.1cm}|p{4.2cm}| .. flat-table:: :header-rows: 1 :widths: 2 19 18 :stub-columns: 0 * - Card number - Card name - PCI subsystem IDs * - 0 - Unknown - * - 1 - Generic Rev2 - * - 2 - Generic Rev3 - * - 3 - Hauppauge WinTV-HVR2250 - 0070:8880, 0070:8810 * - 4 - Hauppauge WinTV-HVR2200 - 0070:8980 * - 5 - Hauppauge WinTV-HVR2200 - 0070:8900 * - 6 - Hauppauge WinTV-HVR2200 - 0070:8901 * - 7 - Hauppauge WinTV-HVR2250 - 0070:8891, 0070:8851 * - 8 - Hauppauge WinTV-HVR2250 - 0070:88A1 * - 9 - Hauppauge WinTV-HVR2200 - 0070:8940 * - 10 - Hauppauge WinTV-HVR2200 - 0070:8953 * - 11 - Hauppauge WinTV-HVR2255(proto) - 0070:f111 * - 12 - Hauppauge WinTV-HVR2255 - 0070:f111 * - 13 - Hauppauge WinTV-HVR2205 - 0070:f123, 0070:f120