.. SPDX-License-Identifier: GPL-2.0 .. include:: ../../../disclaimer-vi.rst :Original: Documentation/tools/rtla/rtla-timerlat-hist.rst :Translator: Google Translate (machine translation) :Upstream-at: 8541d8f725c6 .. warning:: Tài liệu này được dịch tự động bằng máy và chưa được review bởi người dịch. Nội dung có thể không chính xác hoặc khó hiểu ở một số chỗ. Khi có sự khác biệt với bản gốc, bản gốc luôn là chuẩn. Bản dịch chất lượng cao (được review) được đặt trong thư mục vi_VN/. .. |tool| replace:: timerlat hist ======================= rtla-timerlat-hist ======================= ------------------------------------------------ Biểu đồ về độ trễ hẹn giờ của hệ điều hành ------------------------------------------------ :Phần hướng dẫn sử dụng: 1 SYNOPSIS ======== ZZ0000ZZ [ZZ0001ZZ] ... DESCRIPTION =========== .. include:: ../../../../tools/rtla/common_timerlat_description.txt ZZ0000ZZ hiển thị biểu đồ của từng sự kiện theo dõi sự xuất hiện. Công cụ này sử dụng thông tin định kỳ và Điểm theo dõi ZZ0001ZZ được bật khi sử dụng tùy chọn ZZ0002ZZ. OPTIONS ======= .. include:: ../../../../tools/rtla/common_timerlat_options.txt .. include:: ../../../../tools/rtla/common_hist_options.txt .. include:: ../../../../tools/rtla/common_options.txt .. include:: ../../../../tools/rtla/common_timerlat_aa.txt EXAMPLE ======= Trong ví dụ bên dưới, ZZ0000ZZ được đặt để chạy trong ZZ0001ZZ phút, chỉ có trong các dòng cpu ZZ0002ZZ, ZZ0003ZZ. Hơn nữa, **rtla timelat hist** sẽ thay đổi mức độ ưu tiên của các luồng ZZ0004ZZ để chạy trong Ưu tiên ZZ0005ZZ, với thời gian chạy ZZ0006ZZ mỗi chu kỳ ZZ0007ZZ. các Chu kỳ ZZ0008ZZ cũng được chuyển tới bộ theo dõi ZZ0009ZZ. Tính năng tự động phân tích bị tắt để giảm chi phí :: [root@alien ~]# timerlat hist -d 10m -c 0-4 -P d:100us:1ms -p 1000 --no-aa # RTLA timerlat histogram # Time unit is microseconds (us) # Duration: 0 00:10:00 Index IRQ-000 Thr-000 IRQ-001 Thr-001 IRQ-002 Thr-002 IRQ-003 Thr-003 IRQ-004 Thr-004 0 276489 0 206089 0 466018 0 481102 0 205546 0 1 318327 35487 388149 30024 94531 48382 83082 71078 388026 55730 2 3282 122584 4019 126527 28231 109012 23311 89309 4568 98739 3 940 11815 837 9863 6209 16227 6895 17196 910 9780 4 444 17287 424 11574 2097 38443 2169 36736 462 13476 5 206 43291 255 25581 1223 101908 1304 101137 236 28913 6 132 101501 96 64584 635 213774 757 215471 99 73453 7 74 169347 65 124758 350 57466 441 53639 69 148573 8 53 85183 31 156751 229 9052 306 9026 39 139907 9 22 10387 12 42762 161 2554 225 2689 19 26192 10 13 1898 8 5770 114 1247 128 1405 13 3772 11 9 560 9 924 71 686 76 765 8 713 12 4 256 2 360 50 411 64 474 3 278 13 2 167 2 172 43 256 53 350 4 180 14 1 88 1 116 15 198 42 223 0 115 15 2 63 3 94 11 139 20 150 0 58 16 2 37 0 56 5 78 10 102 0 39 17 0 18 0 28 4 57 8 80 0 15 18 0 8 0 17 2 50 6 56 0 12 19 0 9 0 5 0 19 0 48 0 18 20 0 4 0 8 0 11 2 27 0 4 21 0 2 0 3 1 9 1 18 0 6 22 0 1 0 3 1 7 0 3 0 5 23 0 2 0 4 0 2 0 7 0 2 24 0 2 0 2 1 3 0 3 0 5 25 0 0 0 1 0 1 0 1 0 3 26 0 1 0 0 0 2 0 2 0 0 27 0 0 0 3 0 1 0 0 0 1 28 0 0 0 3 0 0 0 1 0 0 29 0 0 0 2 0 2 0 1 0 3 30 0 1 0 0 0 0 0 0 0 0 31 0 1 0 0 0 0 0 2 0 2 32 0 0 0 1 0 2 0 0 0 0 33 0 0 0 2 0 0 0 0 0 1 34 0 0 0 0 0 0 0 0 0 2 35 0 1 0 1 0 0 0 0 0 1 36 0 1 0 0 0 1 0 1 0 0 37 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0 40 0 0 0 0 0 1 0 1 0 0 41 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 42 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 44 0 0 0 0 0 1 0 0 0 0 46 0 0 0 0 0 0 0 1 0 0 47 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 50 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 54 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0 58 0 0 0 1 0 0 0 0 0 0 over: 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 count: 600002 600002 600002 600002 600002 600002 600002 600002 600002 600002 min: 0 1 0 1 0 1 0 1 0 1 avg: 0 5 0 5 0 4 0 4 0 5 max: 16 36 15 58 24 44 21 46 13 50 SEE ALSO ======== ZZ0000ZZ\(1), ZZ0001ZZ\(1) ZZ0000ZZ AUTHOR ====== Viết bởi Daniel Bristot de Oliveira .. include:: ../../../../tools/rtla/common_appendix.txt