Lưu ý
Mục đích của file này là để độc giả tiếng Việt có thể đọc và hiểu tài liệu nhân kernel dễ dàng hơn, không phải để tạo ra một nhánh tài liệu riêng. Nếu bạn có bất kỳ nhận xét hoặc cập nhật nào cho file này, vui lòng thử cập nhật file tiếng Anh gốc trước. Nếu bạn thấy có sự khác biệt giữa bản dịch và bản gốc, hoặc có vấn đề về bản dịch, vui lòng gửi góp ý hoặc patch cho người dịch của file này, hoặc nhờ người bảo trì và người review tài liệu tiếng Việt giúp đỡ.
- Bản gốc:
- Người dịch:
Google Translate (machine translation)
- Phiên bản gốc:
8541d8f725c6
Cảnh báo
Tài liệu này được dịch tự động bằng máy và chưa được review bởi người dịch. Nội dung có thể không chính xác hoặc khó hiểu ở một số chỗ. Khi có sự khác biệt với bản gốc, bản gốc luôn là chuẩn. Bản dịch chất lượng cao (được review) được đặt trong thư mục vi_VN/.
6.2.1.3. danh sách thẻ cx23885¶
Card number |
Card name |
PCI subsystem IDs |
|---|---|---|
0 |
UNKNOWN/GENERIC |
0070:3400 |
1 |
Hauppauge WinTV-HVR1800lp |
0070:7600 |
2 |
Hauppauge WinTV-HVR1800 |
0070:7800, 0070:7801, 0070:7809 |
3 |
Hauppauge WinTV-HVR1250 |
0070:7911 |
4 |
DViCO FusionHDTV5 Express |
18ac:d500 |
5 |
Hauppauge WinTV-HVR1500Q |
0070:7790, 0070:7797 |
6 |
Hauppauge WinTV-HVR1500 |
0070:7710, 0070:7717 |
7 |
Hauppauge WinTV-HVR1200 |
0070:71d1, 0070:71d3 |
8 |
Hauppauge WinTV-HVR1700 |
0070:8101 |
9 |
Hauppauge WinTV-HVR1400 |
0070:8010 |
10 |
DViCO FusionHDTV7 Dual Express |
18ac:d618 |
11 |
DViCO FusionHDTV DVB-T Dual Express |
18ac:db78 |
12 |
Leadtek Winfast PxDVR3200 H |
107d:6681 |
13 |
Compro VideoMate E650F |
185b:e800 |
14 |
TurboSight TBS 6920 |
6920:8888 |
15 |
TeVii S470 |
d470:9022 |
16 |
DVBWorld DVB-S2 2005 |
0001:2005 |
17 |
NetUP Dual DVB-S2 CI |
1b55:2a2c |
18 |
Hauppauge WinTV-HVR1270 |
0070:2211 |
19 |
Hauppauge WinTV-HVR1275 |
0070:2215, 0070:221d, 0070:22f2 |
20 |
Hauppauge WinTV-HVR1255 |
0070:2251, 0070:22f1 |
21 |
Hauppauge WinTV-HVR1210 |
0070:2291, 0070:2295, 0070:2299, 0070:229d, 0070:22f0, 0070:22f3, 0070:22f4, 0070:22f5 |
22 |
Mygica X8506 DMB-TH |
14f1:8651 |
23 |
Magic-Pro ProHDTV Extreme 2 |
14f1:8657 |
24 |
Hauppauge WinTV-HVR1850 |
0070:8541 |
25 |
Compro VideoMate E800 |
1858:e800 |
26 |
Hauppauge WinTV-HVR1290 |
0070:8551 |
27 |
Mygica X8558 PRO DMB-TH |
14f1:8578 |
28 |
LEADTEK WinFast PxTV1200 |
107d:6f22 |
29 |
GoTView X5 3D Hybrid |
5654:2390 |
30 |
NetUP Dual DVB-T/C-CI RF |
1b55:e2e4 |
31 |
Leadtek Winfast PxDVR3200 H XC4000 |
107d:6f39 |
32 |
MPX-885 |
|
33 |
Mygica X8502/X8507 ISDB-T |
14f1:8502 |
34 |
TerraTec Cinergy T PCIe Dual |
153b:117e |
35 |
TeVii S471 |
d471:9022 |
36 |
Hauppauge WinTV-HVR1255 |
0070:2259 |
37 |
Prof Revolution DVB-S2 8000 |
8000:3034 |
38 |
Hauppauge WinTV-HVR4400/HVR5500 |
0070:c108, 0070:c138, 0070:c1f8 |
39 |
AVerTV Hybrid Express Slim HC81R |
1461:d939 |
40 |
TurboSight TBS 6981 |
6981:8888 |
41 |
TurboSight TBS 6980 |
6980:8888 |
42 |
Leadtek Winfast PxPVR2200 |
107d:6f21 |
43 |
Hauppauge ImpactVCB-e |
0070:7133, 0070:7137 |
44 |
DViCO FusionHDTV DVB-T Dual Express2 |
18ac:db98 |
45 |
DVBSky T9580 |
4254:9580 |
46 |
DVBSky T980C |
4254:980c |
47 |
DVBSky S950C |
4254:950c |
48 |
Technotrend TT-budget CT2-4500 CI |
13c2:3013 |
49 |
DVBSky S950 |
4254:0950 |
50 |
DVBSky S952 |
4254:0952 |
51 |
DVBSky T982 |
4254:0982 |
52 |
Hauppauge WinTV-HVR5525 |
0070:f038 |
53 |
Hauppauge WinTV Starburst |
0070:c12a |
54 |
ViewCast 260e |
1576:0260 |
55 |
ViewCast 460e |
1576:0460 |
56 |
Hauppauge WinTV-QuadHD-DVB |
0070:6a28, 0070:6b28 |
57 |
Hauppauge WinTV-QuadHD-ATSC |
0070:6a18, 0070:6b18 |
58 |
Hauppauge WinTV-HVR-1265(161111) |
0070:2a18 |
59 |
Hauppauge WinTV-Starburst2 |
0070:f02a |
60 |
Hauppauge WinTV-QuadHD-DVB(885) |
|
61 |
Hauppauge WinTV-QuadHD-ATSC(885) |
|
62 |
AVerMedia CE310B |
1461:3100 |