Lưu ý
Mục đích của file này là để độc giả tiếng Việt có thể đọc và hiểu tài liệu nhân kernel dễ dàng hơn, không phải để tạo ra một nhánh tài liệu riêng. Nếu bạn có bất kỳ nhận xét hoặc cập nhật nào cho file này, vui lòng thử cập nhật file tiếng Anh gốc trước. Nếu bạn thấy có sự khác biệt giữa bản dịch và bản gốc, hoặc có vấn đề về bản dịch, vui lòng gửi góp ý hoặc patch cho người dịch của file này, hoặc nhờ người bảo trì và người review tài liệu tiếng Việt giúp đỡ.
- Bản gốc:
- Người dịch:
Google Translate (machine translation)
- Phiên bản gốc:
8541d8f725c6
Cảnh báo
Tài liệu này được dịch tự động bằng máy và chưa được review bởi người dịch. Nội dung có thể không chính xác hoặc khó hiểu ở một số chỗ. Khi có sự khác biệt với bản gốc, bản gốc luôn là chuẩn. Bản dịch chất lượng cao (được review) được đặt trong thư mục vi_VN/.
6.2.1.4. Danh sách thẻ CX88¶
Card number |
Card name |
PCI subsystem IDs |
|---|---|---|
0 |
UNKNOWN/GENERIC |
|
1 |
Hauppauge WinTV 34xxx models |
0070:3400, 0070:3401 |
2 |
GDI Black Gold |
14c7:0106, 14c7:0107 |
3 |
PixelView |
1554:4811 |
4 |
ATI TV Wonder Pro |
1002:00f8, 1002:00f9 |
5 |
Leadtek Winfast 2000XP Expert |
107d:6611, 107d:6613 |
6 |
AverTV Studio 303 (M126) |
1461:000b |
7 |
MSI TV-@nywhere Master |
1462:8606 |
8 |
Leadtek Winfast DV2000 |
107d:6620, 107d:6621 |
9 |
Leadtek PVR 2000 |
107d:663b, 107d:663c, 107d:6632, 107d:6630, 107d:6638, 107d:6631, 107d:6637, 107d:663d |
10 |
IODATA GV-VCP3/PCI |
10fc:d003 |
11 |
Prolink PlayTV PVR |
|
12 |
ASUS PVR-416 |
1043:4823, 1461:c111 |
13 |
MSI TV-@nywhere |
|
14 |
KWorld/VStream XPert DVB-T |
17de:08a6 |
15 |
DViCO FusionHDTV DVB-T1 |
18ac:db00 |
16 |
KWorld LTV883RF |
|
17 |
DViCO FusionHDTV 3 Gold-Q |
18ac:d810, 18ac:d800 |
18 |
Hauppauge Nova-T DVB-T |
0070:9002, 0070:9001, 0070:9000 |
19 |
Conexant DVB-T reference design |
14f1:0187 |
20 |
Provideo PV259 |
1540:2580 |
21 |
DViCO FusionHDTV DVB-T Plus |
18ac:db10, 18ac:db11 |
22 |
pcHDTV HD3000 HDTV |
7063:3000 |
23 |
digitalnow DNTV Live! DVB-T |
17de:a8a6 |
24 |
Hauppauge WinTV 28xxx (Roslyn) models |
0070:2801 |
25 |
Digital-Logic MICROSPACE Entertainment Center (MEC) |
14f1:0342 |
26 |
IODATA GV/BCTV7E |
10fc:d035 |
27 |
PixelView PlayTV Ultra Pro (Stereo) |
|
28 |
DViCO FusionHDTV 3 Gold-T |
18ac:d820 |
29 |
ADS Tech Instant TV DVB-T PCI |
1421:0334 |
30 |
TerraTec Cinergy 1400 DVB-T |
153b:1166 |
31 |
DViCO FusionHDTV 5 Gold |
18ac:d500 |
32 |
AverMedia UltraTV Media Center PCI 550 |
1461:8011 |
33 |
Kworld V-Stream Xpert DVD |
|
34 |
ATI HDTV Wonder |
1002:a101 |
35 |
WinFast DTV1000-T |
107d:665f |
36 |
AVerTV 303 (M126) |
1461:000a |
37 |
Hauppauge Nova-S-Plus DVB-S |
0070:9201, 0070:9202 |
38 |
Hauppauge Nova-SE2 DVB-S |
0070:9200 |
39 |
KWorld DVB-S 100 |
17de:08b2, 1421:0341 |
40 |
Hauppauge WinTV-HVR1100 DVB-T/Hybrid |
0070:9400, 0070:9402 |
41 |
Hauppauge WinTV-HVR1100 DVB-T/Hybrid (Low Profile) |
0070:9800, 0070:9802 |
42 |
digitalnow DNTV Live! DVB-T Pro |
1822:0025, 1822:0019 |
43 |
KWorld/VStream XPert DVB-T with cx22702 |
17de:08a1, 12ab:2300 |
44 |
DViCO FusionHDTV DVB-T Dual Digital |
18ac:db50, 18ac:db54 |
45 |
KWorld HardwareMpegTV XPert |
17de:0840, 1421:0305 |
46 |
DViCO FusionHDTV DVB-T Hybrid |
18ac:db40, 18ac:db44 |
47 |
pcHDTV HD5500 HDTV |
7063:5500 |
48 |
Kworld MCE 200 Deluxe |
17de:0841 |
49 |
PixelView PlayTV P7000 |
1554:4813 |
50 |
NPG Tech Real TV FM Top 10 |
14f1:0842 |
51 |
WinFast DTV2000 H |
107d:665e |
52 |
Geniatech DVB-S |
14f1:0084 |
53 |
Hauppauge WinTV-HVR3000 TriMode Analog/DVB-S/DVB-T |
0070:1404, 0070:1400, 0070:1401, 0070:1402 |
54 |
Norwood Micro TV Tuner |
|
55 |
Shenzhen Tungsten Ages Tech TE-DTV-250 / Swann OEM |
c180:c980 |
56 |
Hauppauge WinTV-HVR1300 DVB-T/Hybrid MPEG Encoder |
0070:9600, 0070:9601, 0070:9602 |
57 |
ADS Tech Instant Video PCI |
1421:0390 |
58 |
Pinnacle PCTV HD 800i |
11bd:0051 |
59 |
DViCO FusionHDTV 5 PCI nano |
18ac:d530 |
60 |
Pinnacle Hybrid PCTV |
12ab:1788 |
61 |
Leadtek TV2000 XP Global |
107d:6f18, 107d:6618, 107d:6619 |
62 |
PowerColor RA330 |
14f1:ea3d |
63 |
Geniatech X8000-MT DVBT |
14f1:8852 |
64 |
DViCO FusionHDTV DVB-T PRO |
18ac:db30 |
65 |
DViCO FusionHDTV 7 Gold |
18ac:d610 |
66 |
Prolink Pixelview MPEG 8000GT |
1554:4935 |
67 |
Kworld PlusTV HD PCI 120 (ATSC 120) |
17de:08c1 |
68 |
Hauppauge WinTV-HVR4000 DVB-S/S2/T/Hybrid |
0070:6900, 0070:6904, 0070:6902 |
69 |
Hauppauge WinTV-HVR4000(Lite) DVB-S/S2 |
0070:6905, 0070:6906 |
70 |
TeVii S460 DVB-S/S2 |
d460:9022 |
71 |
Omicom SS4 DVB-S/S2 PCI |
A044:2011 |
72 |
TBS 8920 DVB-S/S2 |
8920:8888 |
73 |
TeVii S420 DVB-S |
d420:9022 |
74 |
Prolink Pixelview Global Extreme |
1554:4976 |
75 |
PROF 7300 DVB-S/S2 |
B033:3033 |
76 |
SATTRADE ST4200 DVB-S/S2 |
b200:4200 |
77 |
TBS 8910 DVB-S |
8910:8888 |
78 |
Prof 6200 DVB-S |
b022:3022 |
79 |
Terratec Cinergy HT PCI MKII |
153b:1177 |
80 |
Hauppauge WinTV-IR Only |
0070:9290 |
81 |
Leadtek WinFast DTV1800 Hybrid |
107d:6654 |
82 |
WinFast DTV2000 H rev. J |
107d:6f2b |
83 |
Prof 7301 DVB-S/S2 |
b034:3034 |
84 |
Samsung SMT 7020 DVB-S |
18ac:dc00, 18ac:dccd |
85 |
Twinhan VP-1027 DVB-S |
1822:0023 |
86 |
TeVii S464 DVB-S/S2 |
d464:9022 |
87 |
Leadtek WinFast DTV2000 H PLUS |
107d:6f42 |
88 |
Leadtek WinFast DTV1800 H (XC4000) |
107d:6f38 |
89 |
Leadtek TV2000 XP Global (SC4100) |
107d:6f36 |
90 |
Leadtek TV2000 XP Global (XC4100) |
107d:6f43 |
91 |
NotOnlyTV LV3H |