Lưu ý
Mục đích của file này là để độc giả tiếng Việt có thể đọc và hiểu tài liệu nhân kernel dễ dàng hơn, không phải để tạo ra một nhánh tài liệu riêng. Nếu bạn có bất kỳ nhận xét hoặc cập nhật nào cho file này, vui lòng thử cập nhật file tiếng Anh gốc trước. Nếu bạn thấy có sự khác biệt giữa bản dịch và bản gốc, hoặc có vấn đề về bản dịch, vui lòng gửi góp ý hoặc patch cho người dịch của file này, hoặc nhờ người bảo trì và người review tài liệu tiếng Việt giúp đỡ.
- Bản gốc:
- Người dịch:
Google Translate (machine translation)
- Phiên bản gốc:
8541d8f725c6
Cảnh báo
Tài liệu này được dịch tự động bằng máy và chưa được review bởi người dịch. Nội dung có thể không chính xác hoặc khó hiểu ở một số chỗ. Khi có sự khác biệt với bản gốc, bản gốc luôn là chuẩn. Bản dịch chất lượng cao (được review) được đặt trong thư mục vi_VN/.
6.1.1.6. danh sách thẻ dvb-usb-dib0700¶
Card name |
USB IDs |
|---|---|
ASUS My Cinema U3000 Mini DVBT Tuner |
0b05:171f |
ASUS My Cinema U3100 Mini DVBT Tuner |
0b05:173f |
AVerMedia AVerTV DVB-T Express |
07ca:b568 |
AVerMedia AVerTV DVB-T Volar |
07ca:a807, 07ca:b808 |
Artec T14BR DVB-T |
05d8:810f |
Asus My Cinema-U3000Hybrid |
0b05:1736 |
Compro Videomate U500 |
185b:1e78, 185b:1e80 |
DiBcom NIM7090 reference design |
10b8:1bb2 |
DiBcom NIM8096MD reference design |
10b8:1fa8 |
DiBcom NIM9090MD reference design |
10b8:2384 |
DiBcom STK7070P reference design |
10b8:1ebc |
DiBcom STK7070PD reference design |
10b8:1ebe |
DiBcom STK7700D reference design |
10b8:1ef0 |
DiBcom STK7700P reference design |
10b8:1e14, 10b8:1e78 |
DiBcom STK7770P reference design |
10b8:1e80 |
DiBcom STK807xP reference design |
10b8:1f90 |
DiBcom STK807xPVR reference design |
10b8:1f98 |
DiBcom STK8096-PVR reference design |
2013:1faa, 10b8:1faa |
DiBcom STK8096GP reference design |
10b8:1fa0 |
DiBcom STK9090M reference design |
10b8:2383 |
DiBcom TFE7090PVR reference design |
10b8:1bb4 |
DiBcom TFE7790P reference design |
10b8:1e6e |
DiBcom TFE8096P reference design |
10b8:1f9C |
Elgato EyeTV DTT |
0fd9:0021 |
Elgato EyeTV DTT rev. 2 |
0fd9:003f |
Elgato EyeTV Diversity |
0fd9:0011 |
Elgato EyeTV Dtt Dlx PD378S |
0fd9:0020 |
EvolutePC TVWay+ |
1e59:0002 |
Gigabyte U7000 |
1044:7001 |
Gigabyte U8000-RH |
1044:7002 |
Hama DVB=T Hybrid USB Stick |
147f:2758 |
Hauppauge ATSC MiniCard (B200) |
2040:b200 |
Hauppauge ATSC MiniCard (B210) |
2040:b210 |
Hauppauge Nova-T 500 Dual DVB-T |
2040:9941, 2040:9950 |
Hauppauge Nova-T MyTV.t |
2040:7080 |
Hauppauge Nova-T Stick |
2040:7050, 2040:7060, 2040:7070 |
Hauppauge Nova-TD Stick (52009) |
2040:5200 |
Hauppauge Nova-TD Stick/Elgato Eye-TV Diversity |
2040:9580 |
Hauppauge Nova-TD-500 (84xxx) |
2040:8400 |
Leadtek WinFast DTV Dongle H |
0413:60f6 |
Leadtek Winfast DTV Dongle (STK7700P based) |
0413:6f00, 0413:6f01 |
Medion CTX1921 DVB-T USB |
1660:1921 |
Microsoft Xbox One Digital TV Tuner |
045e:02d5 |
PCTV 2002e |
2013:025c |
PCTV 2002e SE |
2013:025d |
Pinnacle Expresscard 320cx |
2304:022e |
Pinnacle PCTV 2000e |
2304:022c |
Pinnacle PCTV 282e |
2013:0248, 2304:0248 |
Pinnacle PCTV 340e HD Pro USB Stick |
2304:023d |
Pinnacle PCTV 72e |
2304:0236 |
Pinnacle PCTV 73A |
2304:0243 |
Pinnacle PCTV 73e |
2304:0237 |
Pinnacle PCTV 73e SE |
2013:0245, 2304:0245 |
Pinnacle PCTV DVB-T Flash Stick |
2304:0228 |
Pinnacle PCTV Dual DVB-T Diversity Stick |
2304:0229 |
Pinnacle PCTV HD Pro USB Stick |
2304:023a |
Pinnacle PCTV HD USB Stick |
2304:023b |
Pinnacle PCTV Hybrid Stick Solo |
2304:023e |
Prolink Pixelview SBTVD |
1554:5010 |
Sony PlayTV |
1415:0003 |
TechniSat AirStar TeleStick 2 |
14f7:0004 |
Terratec Cinergy DT USB XS Diversity/ T5 |
0ccd:0081, 0ccd:10a1 |
Terratec Cinergy DT XS Diversity |
0ccd:005a |
Terratec Cinergy HT Express |
0ccd:0060 |
Terratec Cinergy HT USB XE |
0ccd:0058 |
Terratec Cinergy T Express |
0ccd:0062 |
Terratec Cinergy T USB XXS (HD)/ T3 |
0ccd:0078, 0ccd:10a0, 0ccd:00ab |
Uniwill STK7700P based (Hama and others) |
1584:6003 |
YUAN High-Tech DiBcom STK7700D |
1164:1e8c |
YUAN High-Tech MC770 |
1164:0871 |
YUAN High-Tech STK7700D |
1164:1efc |
YUAN High-Tech STK7700PH |
1164:1f08 |
Yuan EC372S |
1164:1edc |
Yuan PD378S |
1164:2edc |