Lưu ý
Mục đích của file này là để độc giả tiếng Việt có thể đọc và hiểu tài liệu nhân kernel dễ dàng hơn, không phải để tạo ra một nhánh tài liệu riêng. Nếu bạn có bất kỳ nhận xét hoặc cập nhật nào cho file này, vui lòng thử cập nhật file tiếng Anh gốc trước. Nếu bạn thấy có sự khác biệt giữa bản dịch và bản gốc, hoặc có vấn đề về bản dịch, vui lòng gửi góp ý hoặc patch cho người dịch của file này, hoặc nhờ người bảo trì và người review tài liệu tiếng Việt giúp đỡ.
- Bản gốc:
- Người dịch:
Google Translate (machine translation)
- Phiên bản gốc:
8541d8f725c6
Cảnh báo
Tài liệu này được dịch tự động bằng máy và chưa được review bởi người dịch. Nội dung có thể không chính xác hoặc khó hiểu ở một số chỗ. Khi có sự khác biệt với bản gốc, bản gốc luôn là chuẩn. Bản dịch chất lượng cao (được review) được đặt trong thư mục vi_VN/.
6.1.1.7. danh sách thẻ dvb-usb-dibusb-mb¶
Card name |
USB IDs |
|---|---|
AVerMedia AverTV DVBT USB1.1 |
14aa:0001, 14aa:0002 |
Artec T1 USB1.1 TVBOX with AN2135 |
05d8:8105, 05d8:8106 |
Artec T1 USB1.1 TVBOX with AN2235 |
05d8:8107, 05d8:8108 |
Artec T1 USB1.1 TVBOX with AN2235 (faulty USB IDs) |
0547:2235 |
Artec T1 USB2.0 |
05d8:8109, 05d8:810a |
Compro Videomate DVB-U2000 - DVB-T USB1.1 (please confirm to linux-dvb) |
185b:d000, 145f:010c, 185b:d001 |
DiBcom USB1.1 DVB-T reference design (MOD3000) |
10b8:0bb8, 10b8:0bb9 |
Grandtec USB1.1 DVB-T |
5032:0fa0, 5032:0bb8, 5032:0fa1, 5032:0bb9 |
KWorld V-Stream XPERT DTV - DVB-T USB1.1 |
eb1a:17de, eb1a:17df |
KWorld Xpert DVB-T USB2.0 |
eb2a:17de |
KWorld/ADSTech Instant DVB-T USB2.0 |
06e1:a333, 06e1:a334 |
TwinhanDTV USB-Ter USB1.1 / Magic Box I / HAMA USB1.1 DVB-T device |
13d3:3201, 1822:3201, 13d3:3202, 1822:3202 |
Unknown USB1.1 DVB-T device ???? please report the name to the author |
1025:005e, 1025:005f |
VideoWalker DVB-T USB |
0458:701e, 0458:701f |