Vietnamese (machine translation)

Lưu ý

Mục đích của file này là để độc giả tiếng Việt có thể đọc và hiểu tài liệu nhân kernel dễ dàng hơn, không phải để tạo ra một nhánh tài liệu riêng. Nếu bạn có bất kỳ nhận xét hoặc cập nhật nào cho file này, vui lòng thử cập nhật file tiếng Anh gốc trước. Nếu bạn thấy có sự khác biệt giữa bản dịch và bản gốc, hoặc có vấn đề về bản dịch, vui lòng gửi góp ý hoặc patch cho người dịch của file này, hoặc nhờ người bảo trì và người review tài liệu tiếng Việt giúp đỡ.

Bản gốc:

dvb-usb-dibusb-mc cards list

Người dịch:

Google Translate (machine translation)

Phiên bản gốc:

8541d8f725c6

Cảnh báo

Tài liệu này được dịch tự động bằng máy và chưa được review bởi người dịch. Nội dung có thể không chính xác hoặc khó hiểu ở một số chỗ. Khi có sự khác biệt với bản gốc, bản gốc luôn là chuẩn. Bản dịch chất lượng cao (được review) được đặt trong thư mục vi_VN/.

6.1.1.8. danh sách thẻ dvb-usb-dibusb-mc

Card name

USB IDs

Artec T1 USB2.0 TVBOX (please check the warm ID)

05d8:8109, 05d8:810a

Artec T14 - USB2.0 DVB-T

05d8:810b, 05d8:810c

DiBcom USB2.0 DVB-T reference design (MOD3000P)

10b8:0bc6, 10b8:0bc7

GRAND - USB2.0 DVB-T adapter

5032:0bc6, 5032:0bc7

Humax/Coex DVB-T USB Stick 2.0 High Speed

10b9:5000, 10b9:5001

LITE-ON USB2.0 DVB-T Tuner

04ca:f000, 04ca:f001

Leadtek - USB2.0 Winfast DTV dongle

0413:6025, 0413:6026

MSI Digivox Mini SL

eb1a:e360, eb1a:e361