Vietnamese (machine translation)

Lưu ý

Mục đích của file này là để độc giả tiếng Việt có thể đọc và hiểu tài liệu nhân kernel dễ dàng hơn, không phải để tạo ra một nhánh tài liệu riêng. Nếu bạn có bất kỳ nhận xét hoặc cập nhật nào cho file này, vui lòng thử cập nhật file tiếng Anh gốc trước. Nếu bạn thấy có sự khác biệt giữa bản dịch và bản gốc, hoặc có vấn đề về bản dịch, vui lòng gửi góp ý hoặc patch cho người dịch của file này, hoặc nhờ người bảo trì và người review tài liệu tiếng Việt giúp đỡ.

Bản gốc:

Other USB cards list

Người dịch:

Google Translate (machine translation)

Phiên bản gốc:

8541d8f725c6

Cảnh báo

Tài liệu này được dịch tự động bằng máy và chưa được review bởi người dịch. Nội dung có thể không chính xác hoặc khó hiểu ở một số chỗ. Khi có sự khác biệt với bản gốc, bản gốc luôn là chuẩn. Bản dịch chất lượng cao (được review) được đặt trong thư mục vi_VN/.

6.1.1.41. Danh sách thẻ USB khác

6.1.1.41.1. Tên thẻ tài xế ID USB

airspy Airspy 1d50:60a1 dvb-as102 Hệ thống Abilis DVB-Titan 1BA6:0001 dvb-as102 PCTV Hệ thống picoStick (74e) 2013:0246 dvb-as102 Elgato EyeTV DTT Deluxe 0fd9:002c dvb-as102 nBox DVB-T Dongle 0b89:0007 dvb-as102 Sky IT Digital Key (led xanh) 2137:0001 b2c2-flexcop-usb Technisat/B2C2 FlexCop II/IIb/III 0af7:0101

Truyền hình kỹ thuật số

go7007 WIS GO7007 MPEG bộ mã hóa 1943:a250, 093b:a002,

093b:a004, 0eb1:6666, 0eb1:6668

hackrf HackRF Phần mềm giải mã Radio 1d50:6089 hdpvr Hauppauge HD PVR 2040:4900, 2040:4901,

2040:4902, 2040:4982, 2040:4903

msi2500 Mirics MSi3101 SDR Dongle 1df7:2500, 2040:d300 pvrusb2 Hauppauge WinTV-PVR USB2 2040:2900, 2040:2950,

2040:2400, 1164:0622, 1164:0602, 11ba:1003, 11ba:1001, 2040:7300, 2040:7500, 2040:7501, 0ccd:0039, 2040:7502, 2040:7510

Webcam sáng tạo pwc 5 041E:400C pwc Creative Webcam Pro Ex 041E:4011 pwc Logitech QuickCam 3000 Pro 046D:08B0 pwc Logitech QuickCam Notebook Pro 046D:08B1 pwc Logitech QuickCam 4000 Pro 046D:08B2 pwc Logitech QuickCam Zoom (model cũ) 046D:08B3 pwc Logitech QuickCam Zoom (mẫu mới) 046D:08B4 pwc Logitech QuickCam Quỹ đạo/hình cầu 046D:08B5 Máy ảnh pwc Logitech/Cisco VT 046D:08B6 pwc Logitech ViewPort AV 100 046D:08B7 pwc Logitech QuickCam 046D:08B8 pwc Philips PCA645VC 0471:0302 pwc Philips PCA646VC 0471:0303 pwc Askey VC010 loại 2 0471:0304 pwc Philips PCVC675K (Vesta) 0471:0307 pwc Philips PCVC680K (Vesta Pro) 0471:0308 pwc Philips PCVC690K (Quét Vesta Pro) 0471:030C pwc Philips PCVC730K (ToUCam Fun), 0471:0310

PCVC830 (ToUCam II)

pwc Philips PCVC740K (ToUCam Pro), 0471:0311

PCVC840 (ToUCam II)

pwc Philips PCVC750K (ToUCam Pro Scan) 0471:0312 pwc Philips PCVC720K/40 (ToUCam XS) 0471:0313 pwc Philips SPC 900NC 0471:0329 pwc Philips SPC 880NC 0471:032C pwc Sotec Afina Eye 04CC:8116 pwc Samsung MPC-C10 055D:9000 pwc Samsung MPC-C30 055D:9001 pwc Samsung SNC-35E (Phiên bản 3.0) 055D:9002 pwc Askey VC010 loại 1 069A:0001 Công ty pwc AME Afina Eye 06BE:8116 pwc Visionite VCS-UC300 0d81:1900 pwc Visionite VCS-UM100 0d81:1910 s2255drv Cảm biến 2255 1943:2255, 1943:2257 stk1160 STK1160 USB dongle quay video 05e1:0408 dvb-ttusb-ngân sách Thiết bị Technotrend/Hauppauge Nova-USB 0b48:1003, 0b48:1004,

0b48:1005

dvb-ttusb_dec Bộ giải mã Technotrend/Hauppauge MPEG 0b48:1006

DEC3000-s

dvb-ttusb_dec Bộ giải mã Technotrend/Hauppauge MPEG 0b48:1007 dvb-ttusb_dec Bộ giải mã Technotrend/Hauppauge MPEG 0b48:1008

DEC2000-t

Bộ giải mã dvb-ttusb_dec Technotrend/Hauppauge MPEG

DEC2540-t 0b48:1009

usbtv Fushicai USBTV007 Trình lấy video âm thanh 1b71:3002, 1f71:3301,

1f71:3306