Vietnamese (machine translation)

Lưu ý

Mục đích của file này là để độc giả tiếng Việt có thể đọc và hiểu tài liệu nhân kernel dễ dàng hơn, không phải để tạo ra một nhánh tài liệu riêng. Nếu bạn có bất kỳ nhận xét hoặc cập nhật nào cho file này, vui lòng thử cập nhật file tiếng Anh gốc trước. Nếu bạn thấy có sự khác biệt giữa bản dịch và bản gốc, hoặc có vấn đề về bản dịch, vui lòng gửi góp ý hoặc patch cho người dịch của file này, hoặc nhờ người bảo trì và người review tài liệu tiếng Việt giúp đỡ.

Bản gốc:

V4L2_TCH_FMT_DELTA_TD08 (‘TD08’)

Người dịch:

Google Translate (machine translation)

Phiên bản gốc:

8541d8f725c6

Cảnh báo

Tài liệu này được dịch tự động bằng máy và chưa được review bởi người dịch. Nội dung có thể không chính xác hoặc khó hiểu ở một số chỗ. Khi có sự khác biệt với bản gốc, bản gốc luôn là chuẩn. Bản dịch chất lượng cao (được review) được đặt trong thư mục vi_VN/.

2.12.2. V4L2_TCH_FMT_DELTA_TD08 (‘TD08’)

ZZ0000ZZ

Touch Delta có chữ ký 8 bit

2.12.2.1. Sự miêu tả

Định dạng này thể hiện dữ liệu delta từ bộ điều khiển cảm ứng.

Giá trị Delta có thể nằm trong khoảng từ -128 đến 127. Thông thường, các giá trị này sẽ thay đổi theo một phạm vi nhỏ tùy thuộc vào việc cảm biến có được chạm vào hay không. Giá trị đầy đủ có thể được nhìn thấy nếu một trong các nút màn hình cảm ứng bị lỗi hoặc đường truyền không được kết nối.

ZZ0000ZZ Mỗi ô là một byte.

start + 0:

D’00

D’01

D’02

D’03

start + 4:

D’10

D’11

D’12

D’13

start + 8:

D’20

D’21

D’22

D’23

start + 12:

D’30

D’31

D’32

D’33