Lưu ý
Mục đích của file này là để độc giả tiếng Việt có thể đọc và hiểu tài liệu nhân kernel dễ dàng hơn, không phải để tạo ra một nhánh tài liệu riêng. Nếu bạn có bất kỳ nhận xét hoặc cập nhật nào cho file này, vui lòng thử cập nhật file tiếng Anh gốc trước. Nếu bạn thấy có sự khác biệt giữa bản dịch và bản gốc, hoặc có vấn đề về bản dịch, vui lòng gửi góp ý hoặc patch cho người dịch của file này, hoặc nhờ người bảo trì và người review tài liệu tiếng Việt giúp đỡ.
- Bản gốc:
- Người dịch:
Google Translate (machine translation)
- Phiên bản gốc:
8541d8f725c6
Cảnh báo
Tài liệu này được dịch tự động bằng máy và chưa được review bởi người dịch. Nội dung có thể không chính xác hoặc khó hiểu ở một số chỗ. Khi có sự khác biệt với bản gốc, bản gốc luôn là chuẩn. Bản dịch chất lượng cao (được review) được đặt trong thư mục vi_VN/.
9.16. Chức năng điểm cuối PCI NTB¶
Tạo thư mục con cho thư mục pci_epf_ntb trong configfs.
Các trường có thể định cấu hình EPF tiêu chuẩn:
revid không quan tâm progif_code không quan tâm subclass_code phải là 0x00 baseclass_code phải là 0x5 cache_line_size không quan tâm subsys_vendor_id không quan tâm subsys_id không quan tâm ngắt_pin không quan tâm msi_interrupt không quan tâm msix_interrupts không quan tâm ==================================================================================
Tạo thư mục con vào thư mục đã tạo ở 1
Các trường có thể cấu hình cụ thể của NTB EPF:
kích thước mw2 của cửa sổ bộ nhớ2 mw3 kích thước của cửa sổ bộ nhớ3 mw4 kích thước của bộ nhớ window4 num_mws Số lượng cửa sổ bộ nhớ; tối đa = 4 spad_count Số lượng thanh ghi Scratchpad; mặc định = 64 ==================================================================================