Vietnamese (machine translation)

Lưu ý

Mục đích của file này là để độc giả tiếng Việt có thể đọc và hiểu tài liệu nhân kernel dễ dàng hơn, không phải để tạo ra một nhánh tài liệu riêng. Nếu bạn có bất kỳ nhận xét hoặc cập nhật nào cho file này, vui lòng thử cập nhật file tiếng Anh gốc trước. Nếu bạn thấy có sự khác biệt giữa bản dịch và bản gốc, hoặc có vấn đề về bản dịch, vui lòng gửi góp ý hoặc patch cho người dịch của file này, hoặc nhờ người bảo trì và người review tài liệu tiếng Việt giúp đỡ.

Bản gốc:

dvb-usb-mxl111sf cards list

Người dịch:

Google Translate (machine translation)

Phiên bản gốc:

8541d8f725c6

Cảnh báo

Tài liệu này được dịch tự động bằng máy và chưa được review bởi người dịch. Nội dung có thể không chính xác hoặc khó hiểu ở một số chỗ. Khi có sự khác biệt với bản gốc, bản gốc luôn là chuẩn. Bản dịch chất lượng cao (được review) được đặt trong thư mục vi_VN/.

6.1.1.38. danh sách thẻ dvb-usb-mxl111sf

Card name

USB IDs

HCW 117xxx

2040:b702

HCW 126xxx

2040:c602, 2040:c60a

Hauppauge 117xxx ATSC+

2040:b700, 2040:b703, 2040:b753, 2040:b763, 2040:b757, 2040:b767

Hauppauge 117xxx DVBT

2040:b704, 2040:b764

Hauppauge 126xxx

2040:c612, 2040:c61a

Hauppauge 126xxx ATSC

2040:c601, 2040:c609, 2040:b701

Hauppauge 126xxx ATSC+

2040:c600, 2040:c603, 2040:c60b, 2040:c653, 2040:c65b

Hauppauge 126xxx DVBT

2040:c604, 2040:c60c

Hauppauge 138xxx DVBT

2040:d854, 2040:d864, 2040:d8d4, 2040:d8e4

Hauppauge Mercury

2040:d853, 2040:d863, 2040:d8d3, 2040:d8e3, 2040:d8ff

Hauppauge WinTV-Aero-M

2040:c613, 2040:c61b