Vietnamese (machine translation)

Lưu ý

Mục đích của file này là để độc giả tiếng Việt có thể đọc và hiểu tài liệu nhân kernel dễ dàng hơn, không phải để tạo ra một nhánh tài liệu riêng. Nếu bạn có bất kỳ nhận xét hoặc cập nhật nào cho file này, vui lòng thử cập nhật file tiếng Anh gốc trước. Nếu bạn thấy có sự khác biệt giữa bản dịch và bản gốc, hoặc có vấn đề về bản dịch, vui lòng gửi góp ý hoặc patch cho người dịch của file này, hoặc nhờ người bảo trì và người review tài liệu tiếng Việt giúp đỡ.

Bản gốc:

SAA7164 cards list

Người dịch:

Google Translate (machine translation)

Phiên bản gốc:

8541d8f725c6

Cảnh báo

Tài liệu này được dịch tự động bằng máy và chưa được review bởi người dịch. Nội dung có thể không chính xác hoặc khó hiểu ở một số chỗ. Khi có sự khác biệt với bản gốc, bản gốc luôn là chuẩn. Bản dịch chất lượng cao (được review) được đặt trong thư mục vi_VN/.

6.2.1.7. Danh sách thẻ SAA7164

Card number

Card name

PCI subsystem IDs

0

Unknown

1

Generic Rev2

2

Generic Rev3

3

Hauppauge WinTV-HVR2250

0070:8880, 0070:8810

4

Hauppauge WinTV-HVR2200

0070:8980

5

Hauppauge WinTV-HVR2200

0070:8900

6

Hauppauge WinTV-HVR2200

0070:8901

7

Hauppauge WinTV-HVR2250

0070:8891, 0070:8851

8

Hauppauge WinTV-HVR2250

0070:88A1

9

Hauppauge WinTV-HVR2200

0070:8940

10

Hauppauge WinTV-HVR2200

0070:8953

11

Hauppauge WinTV-HVR2255(proto)

0070:f111

12

Hauppauge WinTV-HVR2255

0070:f111

13

Hauppauge WinTV-HVR2205

0070:f123, 0070:f120