Vietnamese (machine translation)

Lưu ý

Mục đích của file này là để độc giả tiếng Việt có thể đọc và hiểu tài liệu nhân kernel dễ dàng hơn, không phải để tạo ra một nhánh tài liệu riêng. Nếu bạn có bất kỳ nhận xét hoặc cập nhật nào cho file này, vui lòng thử cập nhật file tiếng Anh gốc trước. Nếu bạn thấy có sự khác biệt giữa bản dịch và bản gốc, hoặc có vấn đề về bản dịch, vui lòng gửi góp ý hoặc patch cho người dịch của file này, hoặc nhờ người bảo trì và người review tài liệu tiếng Việt giúp đỡ.

Bản gốc:

dvb-usb-dvbsky cards list

Người dịch:

Google Translate (machine translation)

Phiên bản gốc:

8541d8f725c6

Cảnh báo

Tài liệu này được dịch tự động bằng máy và chưa được review bởi người dịch. Nội dung có thể không chính xác hoặc khó hiểu ở một số chỗ. Khi có sự khác biệt với bản gốc, bản gốc luôn là chuẩn. Bản dịch chất lượng cao (được review) được đặt trong thư mục vi_VN/.

6.1.1.34. danh sách thẻ dvb-usb-dvbsky

Card name

USB IDs

DVBSky S960/S860

0572:6831

DVBSky S960CI

0572:960c

DVBSky T330

0572:0320

DVBSky T680CI

0572:680c

MyGica Mini DVB-(T/T2/C) USB Stick T230

0572:c688

MyGica Mini DVB-(T/T2/C) USB Stick T230C

0572:c689

MyGica Mini DVB-(T/T2/C) USB Stick T230C Lite

0572:c699

MyGica Mini DVB-(T/T2/C) USB Stick T230C v2

0572:c68a

TechnoTrend TT-connect CT2-4650 CI

0b48:3012

TechnoTrend TT-connect CT2-4650 CI v1.1

0b48:3015

TechnoTrend TT-connect S2-4650 CI

0b48:3017

TechnoTrend TVStick CT2-4400

0b48:3014

Terratec Cinergy S2 Rev.4

0ccd:0105

Terratec H7 Rev.4

0ccd:10a5